English Online Nhận đường liên kết Facebook X Pinterest Email Ứng dụng khác tháng 1 02, 2022 English Onlinehttps://www.youtube.com/c/EnglishOnline123/videoso0o 01) Alphabet ABC- Bảng Chữ Cái Tiếng Anh- English Online 02) Days Of Week - Months Of Year/Ngày Trong Tuần-Tháng Trong Năm 03) Ordinal Number 1 to 30/ Số Thứ Tự Từ 1 đến 30 04) Number 1 to 30/ Số Đếm Từ 1 đến 30 05) Jingle Bell Song [Lyric] 06) Christmas song: Jingle bell 07) We wish you a Merry Christmas [Lyric] 08) Christmas Song: We wish you a merry Christmas 09) Hello, How are you feeling? P1 10) Hello, How are you feeling? P2 11) Hello, How are you feeling? P3 12) Hello, How are you feeling? P4 13) Hello, How are you feeling? P5 14) Hello, How are you feeling? P6 15) Tên Các Đồ Dùng Học Tập Trong Tiếng Anh/School Supplies 16) Tên Các Trò Chơi Bằng Tiếng Anh/Games 17) Tên Tiếng Anh Các Loại Trái Cây/Name of Fruits (Full) 18) Tiếng Anh Lớp 1: Bài 5 - Sách Phonics Smart 1 19) Toeic 600 essential words/600 từ vựng cần thiết cho Toeic: Lesson 26+27+28+29+30 20) Thẻ học Tiếng Anh chủ đề Fairy tale- Truyện cổ tích 21) Tiếng Anh Lớp 1: Bài 1 - Sách Phonics Smart 1 22) Tiếng Anh Lớp 1: Bài 2 - Sách Phonics Smart 1 23) Tiếng Anh Lớp 1: Bài 3 - Sách Phonics Smart 1 24) Tiếng Anh Lớp 1: Bài 4 - Sách Phonics Smart 1 25) Toeic 600 essential words/600 từ vựng cần thiết cho Toeic: Lesson 21+22+23+24+25 26) Tên Các Con Vật Trong Tiếng Anh/Animals name in English (Natural) 27) Bộ thẻ học/flash card chủ đề đồ ăn/Food 28) Toeic 600 essential words/600 từ vựng cần thiết cho Toeic: Lesson 16+17+18+19+20 29) Topic 10: Ask somebody for waiting/Yêu cầu ai đó chờ /Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 30) Bộ thẻ học Tiếng Anh chủ đề Trái Cây /fruits 31) Từ Vựng Tên Các Nước Châu Đại Dương/Oceania/Nations of the World 32) Topic 1: Ask for help- Yêu Cầu Giúp đỡ/Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 33) Topic 2: Interrupt- Ngắt Lời/Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 34) Topic 3: Compliment- Khen Ngợi/Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 35) Topic 4: Encourage- Động Viên /Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 36) Topic 5: Complaint- Than Phiền/Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 37) Topic 6: Disappointed- Thất Vọng /Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 38) Topic 7: Worry- Lo Lắng /Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 39) Topic 8: Ensure- Đảm bảo /Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 40) Topic 9: Alleviate- Xoa dịu /Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng 41) Các Hoạt Động Hàng Ngày Ở Trường/Daily activity at school 42) Các hoạt động hàng ngày ở nhà/Daily activity at home 43) Từ Vựng Chủ Đề Sở Thích-Phần 2/ Hobby-2 44) Từ Vựng Chủ Đề Sở Thích/ Hobby 45) Từ Vựng Chủ Đề Mua Sắm/Shopping 46) Books/ Stories/ Bookshop/Từ Vựng Chủ Đề Sách, Truyện và Hiệu Sách 47) 12 Con Giáp/Vietnamese animal signs/Tet Holiday 48) Are You Sleeping Song [Lyrics] 49) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 13- Chữ Cái M/Unit 13-Letter M/Starter 2- UK English 50) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 14- Chữ Cái N/Unit 14-Letter N/Starter 2- UK English 51) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 15- Chữ Cái O/Unit 15-Letter O/Starter 2- UK English 52) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 16- Chữ Cái P/Unit 16-Letter P/Starter 2- UK English 53) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 17- Chữ Cái Q/Unit 17-Letter Q/Starter 2- UK English 54) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 18- Chữ Cái R/Unit 18-Letter R/Starter 2- UK English 55) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 19- Chữ Cái S/Unit 19-Letter S/Starter 2- UK English 56) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 20- Chữ Cái T/Unit 20-Letter T/Starter 2- UK English 57) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 21- Chữ Cái U/Unit 21-Letter U/Starter 2- UK English 58) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 22- Chữ Cái V/Starter 2- UK English 59) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 23- Chữ Cái W/Starter 2- UK English 60) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 24- Chữ Cái X/Starter 2- UK English 61) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 25- Chữ Cái Y/Starter 2- UK English 62) Tiếng Anh Lớp 2: Bài 26- Chữ Cái Z/Starter 2- UK English 63) Toeic 600 essential words/600 từ vựng cần thiết cho Toeic: Lesson 11+12+13+14+15 64) Toeic 600 essential words/600 từ vựng cần thiết cho Toeic: Lesson 8+9+10 65) Từ Vựng Chủ Đề Bóng Đá-Football 66) Từ Vựng Chủ Đề Các Môn Học/Subjects 67) Từ Vựng Chủ Đề Cảm Xúc/Feeling/Part 1 68) Từ Vựng Chủ Đề Cảm Xúc/Feeling/Part 2 69) Từ Vựng Chủ Đề Du Lịch/ Travel 70) Từ Vựng Chủ Đề Gia Vị/Spice/ Spices in English 71) Từ Vựng Chủ Đề Halloween/ Halloween 72) Từ Vựng Chủ Đề Khu Vườn/Garden 73) Từ Vựng Chủ Đề Những Người Đẹp/The beauty/Halloween 74) Từ Vựng Chủ Đề Phòng Ăn- Dining room (new) 75) Từ Vựng Chủ Đề Phòng Khách/Living-room (New) 76) Từ Vựng Chủ Đề Phòng Ngủ- Bedroom (new) 77) Từ Vựng Chủ Đề Sân Bay/ Airport in English 78) Từ Vựng Chủ Đề Siêu Anh Hùng/Superhero/Halloween 79) Từ Vựng chủ đề Tết/Tet Holiday/New Year Holiday 80) Từ Vựng chủ đề Tiệm Bánh/Bakery/English vocabulary 81) Từ Vựng chủ đề Tiệm Cắt Tóc/Baber-shop/English Vocabulary 82) Từ Vựng Chủ Đề Tiệm Móng Tay/Nail Salon/Nail English Vocabulary 83) Từ Vựng Chủ Đề Trung Thu/Mid-Autumn Festival 84) Từ Vựng Tên Các Loại Giày Dép/ Shoes 85) Từ Vựng Tên Các Ngày Lễ/Holidays 86) Từ Vựng Về Lễ Giáng Sinh/Christmas 87) Từ Vựng Tên Các Nước Châu Á/Asia/Nations of the World 88) Từ Vựng Tên Các Nước Châu Âu/Europe/Nations of the World 89) Từ Vựng Tên Các Nước Châu Mỹ/America/Nations of the World 90) Từ Vựng Tên Các Nước Châu Phi/Africa/Nations of the World Nhận đường liên kết Facebook X Pinterest Email Ứng dụng khác Nhận xét
Nhận xét
Đăng nhận xét